1.000 ngày đầu đời của trẻ được tính từ khi bà mẹ bắt đầu mang thai cho đến khi trẻ được 2 tuổi. Mặc dù đây là quãng thời gian ngắn nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc tới sự phát triển cả đời của bé. Dinh dưỡng đúng và đủ trong giai đoạn này không chỉ bảo vệ sức khỏe cho mẹ mà còn giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng về thể chất và trí tuệ, giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính không lây như béo phì, đái tháo đường và bệnh tim mạch ở giai đoạn sau của cuộc đời.

Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong 1.000 ngày đầu đời

1.000 ngày đầu đời là giai đoạn phát triển thần tốc nhất mỗi đứa trẻ về trí não và thể chất và hệ miễn dịch. Dinh dưỡng hợp lý trong giai đoạn này sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển khỏe mạnh dài lâu trong suốt cuộc đời của trẻ.

Chế độ dinh dưỡng trong 1000 ngày đầu đời của trẻ phụ thuộc vào từng mốc giai đoạn: Bà mẹ mang thai (280 ngày), nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn (180 ngày) và chế độ cho trẻ ăn bổ sung & tiếp tục bú mẹ (540 ngày).

http://1000ngayvang.viendinhduong.vn/FileUpload/Images/121017_0948031000_ngay_dau_doi.jpg

Chế độ dinh dưỡng cho bà mẹ có thai

Ở thời kỳ này, sức khỏe và tình trạng dinh dưỡng của trẻ và mẹ có mối liên hệ mật thiết. Thời kỳ phát triển được tính từ khi trứng được thụ tinh cho đến khi trẻ chào đời, khoảng 280 ngày. Thai kỳ được chia thành 3 thời kỳ nhỏ là thời kỳ trứng, thời kỳ phôi thai và thời kỳ thai nhi. Thời kỳ trứng và thời kỳ phôi thai gồm 8 tuần đầu, là thời kỳ sắp xếp tổ chức hình thành các bộ phận của thai nhi; thời kỳ thai nhi tính từ 9 tuần sau thụ thai, là thời kỳ lớn lên và phát triển của thai nhi. Trong thời kỳ mang thai, sức khỏe và chế độ dinh dưỡng của người mẹ có ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của trẻ . Nếu người mẹ không được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ hoặc được cung cấp dinh dưỡng quá mức sẽ khiến cho thai nhi bị suy dinh dưỡng hoặc bị tăng cân quá mức, có thể để lại những hậu quả nghiêm trọng lâu dài.

Phụ nữ mang thai cần nhiều năng lượng và chất dinh dưỡng hơn, cần cân đối chế độ ăn hợp lý để phục vụ nhu cầu thay đổi của cơ thể như sự phát triển của ngực, tử cung, tăng lượng máu, dự trữ chất béo và nhu cầu thiết yếu cho sự hình thành và phát triển của thai nhi. Mức tăng cân sẽ phụ thuộc vào chế độ ăn uống, lao động, nghỉ ngơi và tình trạng dinh dưỡng của mẹ trước khi có thai, thường phụ nữ mang thai cần thêm năng lượng trong suốt thai kỳ: 3 tháng đầu của thai kỳ sẽ cần thêm khoảng 50 Kcal mỗi ngày, ba tháng giữa cần thêm 250 Kcal mỗi ngày và 3 tháng cuối của thai kỳ cần bổ sung 450 Kcal mỗi ngày.

Cơ thể phụ nữ mang thai cũng cần được bổ sung thêm các vitamin và khoáng chất (đặc biệt là axit folic và sắt). Các khuyến nghị về dinh dưỡng trong thời kỳ mang thai phần lớn giống với khi chưa mang thai nhưng cần chú ý:

  1. Phụ nữ mang thai cần được nạp đủ 600 mcg (0,6mg) axit folic hàng ngày trong suốt thai kỳ, đặc biệt là 4 tuần trước khi mang thai và trong ít nhất trong 12 tuần đầu của thai kỳ.
  2. Sắt, canxi, vitamin D và các axit béo không no chuỗi dài omega-3 như DHA là những dưỡng chất đặc biệt cần được cung cấp đầy đủ trong suốt thai kỳ.

Phụ nữ mang thai nên lên kế hoạch cho từng bữa ăn và lựa chọn thực phẩm hằng ngày một cách khoa học: Cân bằng giữa các chất đạm, chất bột đường, chất béo, chất xơ, vitamin và chất khoáng. Vitamin và khoáng chất có trong thực phẩm được hấp thu hiệu quả nhất mà không sợ quá liều. Nếu được dung nạp quấ nhiều, các chất này sẽ được cơ thể tự động thải ra bên ngoài (ngoại trừ các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K, nếu cung cấp dư thừa sẽ được dự trữ trong cơ thể).

Dinh dưỡng cho bà mẹ cho con bú

Trong thời gian cho con bú, cơ thể mẹ sẽ ưu tiên sử dụng chất dinh dưỡng để sản xuất sữa cho bé. Phụ nữ cho con bú cần nhiều năng lượng và chất dinh dưỡng để giúp bé tăng trưởng và phát triển tốt, đảm bảo đầy đủ dưỡng chất bé sẽ nhận được thông qua sữa mẹ.

Phụ nữ cho con bú được khuyến nghị cung cấp thêm 500 Kcal năng lượng mỗi ngày so với nhu cầu thông thường. Lượng chất đạm cần được cung cấp đầy đủ trong quá trình cho con bú theo khuyến cáo cho người Việt Nam: 6 tháng đầu con bú (60 g đạm/ngày cộng thêm 19 g), 6-12 tháng (60 g đạm/ngày cộng thêm 13 g). Ngoài ra, phụ nữ cho con bú cần bổ sung 1 lượng 200.000 đơn vị vitamin A sau sinh hoặc trong 1 tháng đầu tiên sau sinh, 1 lượng 60mg sắt, 400 μg axit folic mỗi ngày trong suốt 1 tháng sau sinh, và sử dụng muối i-ốt. Uống sữa và các sản phẩm từ sữa giúp cung cấp canxi cho cơ thể mẹ.

Dinh dưỡng cho trẻ 1-6 tháng

Sau khi sinh, mẹ cần cho trẻ bú sớm trong vòng 1 tiếng đầu tiên. Với trẻ sơ sinh, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất, giúp trẻ tăng trưởng tối ưu, phát triển trí não và tăng cường hệ miễn dịch. Cho trẻ bú mẹ ngay trong giờ đầu sau sinh là vô cùng quan trọng, giúp trẻ giảm nhiễm trùng và giảm 22% nguy cơ tử vong sau sinh.

Những giọt sữa mẹ đầu tiên được gọi là sữa non (4-5 ngày đầu sau sinh) có thành phần khác hơn so với sữa chuyển tiếp (từ ngày thứ 5 đến 2 tuần sau sinh) hoặc sữa trưởng thành (từ hai tuần sau sinh). Sữa non có tác dụng bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi các nguy cơ nhiễm trùng thông qua các kháng thể có trong sữa mẹ. Sữa mẹ cũng chứa tất cả các dưỡng chất như chất đạm, chất bột đường, chất béo, vitamin và khoáng chất mà trẻ sơ sinh cần để phát triển khỏe mạnh với lượng cần thiết cho nhu cầu theo từng độ tuổi của trẻ. Cho trẻ bú hoàn toàn sữa mẹ trong 6 tháng đầu và tiếp tục cho trẻ bú đến 18-24 tháng tuổi.

Dinh dưỡng cho trẻ 6-24 tháng

Khi trẻ được tròn 6 tháng, để đáp ứng được nhu cầu phát triển của cơ thể, trẻ cần được cho ăn dặm để bổ sung dưỡng chất đầy đủ và an toàn trong khi vẫn tiếp tục bú mẹ. Sữa mẹ trong giai đoạn này vẫn rất quan trọng vì cung cấp tới 60-70% nhu cầu năng lượng cho trẻ. Ngoài ra, sữa mẹ vẫn là nguồn cung cấp chủ yếu các axit béo thiết yếu và một lượng lớn các vi chất dinh dưỡng.

Mẹ có thể bắt đầu cho trẻ ăn dặm với một lượng nhỏ thức ăn đặc và tăng dần số bữa và lượng ăn, tăng độ đặc và tính đa dạng thức ăn để phù hợp với sự lớn lên của trẻ, đáp ứng nhu cầu và khả năng tiêu hóa của trẻ. Nên sử dụng thức ăn dặm bổ sung dưỡng chất, vitamin và khoáng chất cần thiết cho trẻ. Khi trẻ ốm, cần tăng lượng chất lỏng trong thức ăn, khuyến khích trẻ ăn thức ăn mềm. Khi cho trẻ ăn dặm, cần thực hành vệ sinh tốt, chế biến, xử lý thực phẩm thích hợp, an toàn. Mẹ cần chú ý chỉ cho trẻ bú mẹ sau bữa ăn, 2 giờ trước khi ăn không cho trẻ bú mẹ vì khi đó trẻ không còn cảm giác đói và sẽ không ăn thức ăn dặm, dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng (do thiếu năng lượng) và thiếu máu.

Trên 1 tuổi, hệ tiêu hóa của trẻ đã sẵn sàng để tiêu hóa được sữa bò tươi. Sữa bò tươi là nguồn cung cấp canxi dồi dào, giúp hệ xương và răng chắc khỏe, giúp điều hòa quá trình đông máu và kiểm soát cơ bắp. Trong sữa tươi còn thường có một lượng vitamin D nhất định, giúp cơ thể trẻ hấp thụ canxi tốt hơn. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích mẹ nên cho trẻ 1 tuổi trở lên uống thêm sữa tươi song song với các bữa ăn dặm.

Tin liên quan